Bình Định Mức Trắng 100ml ISOLAB Class A (Nút Nhựa)
Trong pha chế dung dịch chuẩn (Standard Solution), độ chính xác của thể tích quyết định trực tiếp đến kết quả phân tích sau cùng. Bình định mức ISOLAB 100ml thuộc cấp chính xác cao nhất (Class A), đạt tiêu chuẩn Đức DIN EN ISO 1042, là “tiêu chuẩn vàng” cho mọi phòng thí nghiệm phân tích.

1. Độ chính xác tuyệt đối (Class A Precision)
-
Sai số cực nhỏ: Với dung tích 100ml, bình Class A của ISOLAB có dung sai cho phép chỉ ±0.100 ml. Con số này đảm bảo nồng độ chất tan sau khi pha chế đúng gần như tuyệt đối so với tính toán lý thuyết.
-
Chứng nhận theo lô (Batch Certificate): Trên thân mỗi bình đều in một mã số lô (Batch code). Người dùng có thể truy cập website hãng để tải giấy chứng nhận chất lượng cho lô hàng đó. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với các phòng Lab đạt chuẩn ISO 17025 hoặc GLP.
2. Chất liệu Thủy tinh Borosilicate 3.3 cao cấp
-
Độ bền hóa học: Được chế tạo từ thủy tinh Borosilicate 3.3, bình có khả năng kháng ăn mòn bởi nước, axit, dung dịch muối, bazơ và dung môi hữu cơ. (Đạt chuẩn thủy tinh trung tính loại 1).
-
Vạch chia men xanh (Blue Enamel): Vạch định mức duy nhất trên cổ bình được in bằng men xanh siêu bền, tương phản rõ rệt với dung dịch trong suốt, giúp kỹ thuật viên dễ dàng quan sát điểm tiếp xúc của mặt khum (meniscus) để định mức chính xác.
3. Nút nhựa PE – Giải pháp chống kẹt
-
Thay vì dùng nút thủy tinh nhám dễ bị kẹt cứng (đặc biệt khi pha kiềm hoặc để lâu ngày), ISOLAB trang bị nút nhựa Polyethylene (PE).
-
Ưu điểm:
-
Đảm bảo độ kín khít 100%, không rò rỉ khi lắc đảo trộn dung dịch.
-
Thao tác đóng mở nhẹ nhàng, không bao giờ bị “chết” nút.
-
Nút hình lục giác giúp chống lăn khi đặt trên mặt bàn.
-
4. Thông số kỹ thuật chi tiết
-
Thương hiệu: ISOLAB (Đức).
-
Dung tích: 100 ml.
-
Cấp chính xác: Class A (DIN EN ISO 1042).
-
Dung sai (Tolerance): ±0.100 ml.
-
Màu sắc: Trắng trong (Clear).
-
Cổ nhám (Joint): Thường là chuẩn NS 12/21 hoặc NS 14/23 (Tùy lô sản xuất).
-
Nút: Nhựa PE (Polyethylene).
-
Tiệt trùng: Thân bình chịu được hấp tiệt trùng 121°C.
5. Ứng dụng
-
Pha chế dung dịch chuẩn gốc (Stock solution).
-
Pha loãng mẫu phân tích nồng độ chính xác.
-
Dùng trong các phép chuẩn độ (Titration).








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.