Bình Định Mức Trắng DURAN (Class A) | Thủy Tinh Trung Tính, Chính Xác Cao
Bình định mức trắng DURAN (Duran® Clear Volumetric Flask) là chuẩn mực vàng trong các thao tác pha loãng và chuẩn bị dung dịch chuẩn tại phòng thí nghiệm. Được chế tạo từ thủy tinh Borosilicate 3.3, sản phẩm mang lại độ bền hóa học vượt trội và khả năng quan sát mẫu rõ ràng nhất.
Đạt cấp chính xác Class A theo tiêu chuẩn ISO 1042, bình định mức DURAN đảm bảo sai số thấp nhất, đi kèm vạch chia độ sắc nét, giúp kỹ thuật viên dễ dàng đọc điểm khum (meniscus) của chất lỏng.
1. Tại sao nên chọn Bình định mức trắng DURAN?
Khác với các loại thủy tinh thông thường, bình định mức DURAN mang lại sự an tâm tuyệt đối cho kết quả phân tích:
-
Chất liệu thủy tinh Borosilicate 3.3: Chịu nhiệt tốt, kháng hầu hết các loại axit, bazơ và dung môi hữu cơ. Không giải phóng ion kim loại vào dung dịch, đảm bảo độ tinh khiết cho mẫu phân tích.
-
Độ chính xác Class A: Dung sai thể tích cực nhỏ (ví dụ: bình 100ml chỉ có sai số ±0.1 ml), phù hợp cho các quy trình phân tích định lượng yêu cầu độ chính xác cao nhất.
-
Dải dung tích “Khủng”: Cung cấp đầy đủ kích thước từ vi lượng 5ml cho đến dung tích lớn 5000ml (5 Lít), đáp ứng mọi nhu cầu từ pha mẫu chạy máy HPLC đến pha hóa chất quy mô pilot.
-
Tùy chọn cổ mài đa dạng: Với cùng một dung tích (ví dụ 100ml), DURAN cung cấp nhiều kích cỡ cổ mài khác nhau (12/21 hoặc 14/23) để tương thích với các loại nút hoặc thiết bị hiện có của phòng thí nghiệm.
2. Bảng thông số kỹ thuật và Mã đặt hàng
Quý khách hàng vui lòng tra cứu bảng dưới đây để chọn đúng Mã sản phẩm (Catalog No) tương ứng với dung tích và kích thước cổ mài (Stopper Size):
| Mã sản phẩm (Catalog No) | Dung tích (mL) | Cổ mài (Stopper Size) | Độ sai số (Tolerance ± mL) | Chiều cao (h – mm) |
| 216780704 | 5 | 7/16 | 0.025 | 70 |
| 216780807 | 10 | 7/16 | 0.025 | 90 |
| 216781203 | 20 | 10/19 | 0.04 | 110 |
| 216781409 | 25 | 10/19 | 0.04 | 110 |
| 216781709 | 50 | 12/21 | 0.06 | 140 |
| 216782405 | 100 | 12/21 | 0.1 | 170 |
| 216782508 | 100 | 14/23 | 0.1 | 170 |
| 216783204 | 200 | 14/23 | 0.15 | 210 |
| 216783607 | 250 | 14/23 | 0.15 | 220 |
| 216784406 | 500 | 19/26 | 0.25 | 260 |
| 216785402 | 1000 (1 Lít) | 24/29 | 0.4 | 300 |
| 216786304 | 2000 (2 Lít) | 29/32 | 0.6 | 370 |
| 216787309 | 5000 (5 Lít) | 34/35 | 1.2 | 475 |
(Thông số kỹ thuật được trích xuất trực tiếp từ bảng dữ liệu chính hãng DURAN)
3. Ứng dụng phổ biến
-
Pha chế dung dịch chuẩn: Dùng để pha các dung dịch có nồng độ chính xác (Molar, Normal) phục vụ chuẩn độ.
-
Pha loãng mẫu: Dùng trong các bước pha loãng mẫu vi sinh, hóa lý trước khi đưa vào máy phân tích.
-
Quan sát cảm quan: Khác với bình nâu, bình trắng giúp kỹ thuật viên dễ dàng quan sát màu sắc, độ tan, hoặc phát hiện kết tủa lạ trong quá trình pha chế.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.