Chai Trung Tính Nâu Miệng Rộng GLS 80 Duran | Chống Tia UV, Dễ Vệ Sinh
Chai trung tính nâu miệng rộng Duran GLS 80 là giải pháp lưu trữ tối ưu dành cho các loại hóa chất, dược chất hoặc mẫu thực phẩm nhạy cảm với ánh sáng (Photosensitive).
Sản phẩm kế thừa thiết kế miệng rộng 80mm tiện lợi, kết hợp với công nghệ phủ màu nâu tiên tiến của Duran (Đức), giúp bảo vệ mẫu vật khỏi tác động của tia cực tím (UV) trong khi vẫn đảm bảo thao tác chiết rót và vệ sinh dễ dàng.

1. Tại sao phải dùng chai trung tính nâu miệng rộng GLS 80 DURAN?
Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng bảo vệ và sự tiện dụng:
- Bảo vệ mẫu tuyệt đối (UV Protection):Chai ngăn chặn ánh sáng có bước sóng ngắn dưới 500nm (tia cực tím và ánh sáng xanh), giúp bảo quản các chất dễ bị phân hủy bởi ánh sáng như Vitamin, Enzyme, hoặc các hoạt chất dược phẩm (API).
- Công nghệ phủ màu bên ngoài (External Colouration):Điểm “đáng tiền” nhất của Duran: Màu nâu được tạo ra bằng lớp phủ công nghệ cao bên ngoài bề mặt chai.
-
Lợi ích: Bề mặt bên trong vẫn là thủy tinh Borosilicate 3.3 trung tính trong suốt. Điều này đảm bảo hóa chất không tiếp xúc với chất nhuộm màu, giữ độ tinh khiết tuyệt đối cho mẫu (khác biệt hoàn toàn với chai nâu giá rẻ làm từ thủy tinh nhuộm màu có thể thôi nhiễm kim loại nặng).
-
- Miệng rộng 80mm & Nắp mở nhanh:Giúp dễ dàng dùng thìa/muỗng lấy các mẫu dạng bột, hạt, paste (hồ) mà không bị vương vãi. Ren vặn đặc biệt cho phép đóng/mở nắp nhanh chóng (chỉ chưa đến 1 vòng xoay).
-
Độ bền cơ học cao: Lớp phủ nâu bên ngoài có độ bền dính cực tốt, chịu được hóa chất và nhiệt độ, không bị bong tróc khi rửa hay hấp tiệt trùng.
2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Hãng sản xuất | DURAN (Đức) |
| Chất liệu | Thủy tinh Borosilicate 3.3 (Phủ nâu bên ngoài) |
| Loại miệng | GLS 80® (Đường kính trong cổ chai 65mm) |
| Nắp vặn | Nhựa PP (Polypropylene) màu xanh, chịu nhiệt 140°C |
| Vòng đệm | Pouring ring PP giúp rót không bị rỉ nước |
| Khả năng hấp | Có thể hấp tiệt trùng (Autoclavable) ở 121°C |
| Giới hạn bước sóng | Hấp thụ ánh sáng lên đến 500 nm |
| Tiêu chuẩn | USP <660>, EP (3.2.1), JP (7.01) |
3. Các dung tích phổ biến
Quý khách hàng có thể lựa chọn dung tích phù hợp với nhu cầu lưu trữ:
-
250 ml: Dùng cho mẫu chuẩn, mẫu lưu nhỏ.
-
500 ml & 1000 ml (1 Lít): Kích thước phổ biến nhất trong phòng Lab.
-
2000 ml (2 Lít): Dùng pha chế môi trường.
-
5000 ml (5 Lít) – 20000 ml (20 Lít): Dùng cho sản xuất quy mô nhỏ (Pilot) hoặc lưu trữ hóa chất số lượng lớn.
4. Ứng dụng chuyên biệt
-
Ngành Dược phẩm: Lưu trữ nguyên liệu làm thuốc, vắc-xin nhạy sáng.
-
Công nghệ sinh học: Nuôi cấy các chủng vi sinh hoặc tảo nhạy cảm với ánh sáng.
-
Thực phẩm: Lưu trữ mẫu hương liệu, tinh dầu, vitamin không bền.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.