Chai Trung Tính Nâu SIMAX (Tiệp Khắc) | Chống Tia UV, Cổ GL45, Chuẩn ISO 4796
Chai trung tính nâu SIMAX (xuất xứ Cộng hòa Séc) là giải pháp kinh tế và hiệu quả nhất để lưu trữ các hóa chất nhạy cảm với ánh sáng (photosensitive).
Sản phẩm được làm từ thủy tinh Borosilicate 3.3 cao cấp, phủ màu nâu hổ phách giúp ngăn chặn tia cực tím (UV) ảnh hưởng đến mẫu vật bên trong. Với chất lượng đạt chuẩn Châu Âu nhưng giá thành “dễ chịu” hơn các thương hiệu Đức, SIMAX đang là lựa chọn hàng đầu của các phòng thí nghiệm Dược phẩm và Hóa học tại Việt Nam.
1. Ưu điểm nổi bật của Chai trung tính nâu SIMAX
- Khả năng chống tia UV vượt trội:Màu nâu hổ phách của chai có khả năng hấp thụ ánh sáng ở bước sóng ngắn (đặc biệt là tia UV < 500nm). Điều này cực kỳ quan trọng để bảo quản các chất dễ bị phân hủy như: Bạc Nitrat (AgNO3), Iốt, Vitamin hoặc các dung dịch chuẩn độ.
- Công nghệ phủ màu an toàn:Khác với các loại chai nâu giá rẻ (thủy tinh nhuộm màu có thể chứa kim loại nặng), chai SIMAX thường sử dụng công nghệ phủ màu tiên tiến hoặc thủy tinh màu công nghiệp đạt chuẩn, đảm bảo không thôi nhiễm tạp chất vào dung dịch, giữ độ tinh khiết cho mẫu phân tích.
- Tiêu chuẩn ISO 4796-1 & Cổ GL45:Thiết kế ren vặn tiêu chuẩn GL45 tương thích với tất cả các loại nắp và phụ kiện phòng thí nghiệm phổ biến (như Buret điện tử, Máy phân phối Dispenser).
- Chịu nhiệt và Hóa chất:Thủy tinh Borosilicate 3.3 chịu được sốc nhiệt và kháng ăn mòn hóa học. Chai có thể hấp tiệt trùng (Autoclave) ở 121°C hoặc sấy khô mà không làm bay màu lớp vỏ nâu.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Thương hiệu | SIMAX (Kavalierglass) |
| Xuất xứ | Cộng hòa Séc (Czech Republic – EU) |
| Chất liệu | Thủy tinh Borosilicate 3.3 màu nâu |
| Nắp vặn | Nhựa PP màu xanh dương, chịu nhiệt 140°C |
| Vòng đệm | Pouring ring (PP) giúp rót không rỉ nước |
| Tiêu chuẩn cổ | GL 45 (hoặc GL 32 cho size nhỏ dưới 50ml) |
| Bảo vệ ánh sáng | Ngăn tia UV bước sóng < 500 nm |
| Tiệt trùng | Toàn bộ chai và nắp hấp được ở 121°C |
Các dung tích có sẵn:
-
Dung tích nhỏ: 25ml, 50ml, 100ml.
-
Dung tích phổ thông: 250ml, 500ml, 1000ml (1 Lít).
-
Dung tích lớn: 2000ml, 5000ml, 10000ml.
3. Ứng dụng thực tế
-
Phòng thí nghiệm Dược phẩm: Đựng nguyên liệu làm thuốc, dung môi pha chế cần tránh ánh sáng.
-
Hóa phân tích: Lưu trữ dung dịch chuẩn (Standard solutions) dễ bị quang hóa.
-
Vi sinh: Nuôi cấy các chủng vi khuẩn hoặc tảo nhạy cảm với ánh sáng.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.