Bình Định Mức Trắng DURAN® Class A (10ml – 2000ml)
Trong phân tích định lượng (Analytical Chemistry), việc pha chế dung dịch chuẩn sai lệch dù chỉ 0.1% cũng có thể dẫn đến sai số lớn cho toàn bộ kết quả thí nghiệm.
Bình định mức DURAN® Class A được thiết kế để loại bỏ nỗi lo đó. Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn DIN EN ISO 1042, sản phẩm đảm bảo dung dịch của bạn luôn đạt nồng độ chính xác tuyệt đối.
1. Độ chính xác hạng A (Class A Accuracy)
-
Sai số cực thấp: Bình đạt cấp chính xác cao nhất (Class A). Ví dụ: Bình 100ml có dung sai chỉ ±0.1 ml, bình 1000ml là ±0.4 ml.
-
Vạch chia siêu bền: Vạch định mức (Ring mark) và các thông số được in bằng men gốm xanh dương (Blue enamel) đặc trưng. Loại men này có độ tương phản cao giúp dễ đọc và cực kỳ bền màu, không bao giờ bị mờ dù rửa bằng axit hay kiềm mạnh.
-
Hiệu chuẩn “In”: Bình được hiệu chuẩn để chứa (To Contain – TC, In) chính xác thể tích ghi trên thân ở 20°C.
2. Mã truy xuất nguồn gốc (Retrace Code)
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa DURAN và các hãng thủy tinh giá rẻ:
-
Trên thân mỗi chiếc bình (từ size nhỏ nhất 10ml) đều được in laser một Mã định danh (Retrace Code) gồm 8 ký tự.
-
Bạn có thể nhập mã này lên website của hãng để tải về Chứng nhận chất lượng theo lô (Batch Certificate). Hồ sơ này là bắt buộc đối với các phòng Lab đạt chuẩn ISO 17025 hoặc nhà máy Dược phẩm GMP.
3. Nút nhựa PE công thái học
Sản phẩm đi kèm với nút nhựa Polyethylene (PE) hình lục giác:
-
Chống kẹt: Khắc phục hoàn toàn nhược điểm kẹt nút của nút thủy tinh mài truyền thống.
-
Kín khít: Đảm bảo không rò rỉ dung dịch khi dốc ngược bình để lắc trộn.
-
Bảo vệ cổ bình: Giảm nguy cơ nứt vỡ cổ bình do thao tác đóng mở quá mạnh tay.
4. Các dải dung tích và Thông số (Cổ nhám)
| Dung tích | Dung sai (± ml) | Cổ nhám (NS) | Mã tham khảo (Có nút PE) |
| 10 ml | 0.04 | 10/19 | 216780807 |
| 20 ml | 0.04 | 10/19 | 216781203 |
| 25 ml | 0.04 | 10/19 | 216781409 |
| 50 ml | 0.06 | 12/21 | 216781709 |
| 100 ml | 0.10 | 14/23 | 216782405 |
| 200 ml | 0.15 | 14/23 | 216783204 |
| 250 ml | 0.15 | 14/23 | 216783607 |
| 500 ml | 0.25 | 19/26 | 216784406 |
| 1000 ml | 0.40 | 24/29 | 216785402 |
| 2000 ml | 0.60 | 29/32 | 216786304 |
5. Chất liệu Thủy tinh Borosilicate 3.3
-
Đạt chuẩn dược điển USP/EP (Thủy tinh trung tính loại 1).
-
Kháng hóa chất tuyệt đối, đảm bảo độ tinh khiết cho dung dịch chuẩn trong thời gian lưu trữ dài (hạn chế tối đa việc nhả ion kiềm từ thủy tinh vào mẫu).

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.