Bình Định Mức Nâu DURAN® Class A (50ml – 2000ml) – Nút Nhựa
Trong phân tích dược phẩm (như Vitamin, kháng sinh) hoặc các hợp chất hữu cơ dễ bị phân hủy bởi tia UV, việc bảo vệ mẫu khỏi ánh sáng là yếu tố sống còn.
Bình định mức nâu DURAN® không sử dụng phương pháp tráng màu bề mặt (dễ bị bong tróc), mà sử dụng công nghệ nhuộm màu thủy tinh từ trong bản chất vật liệu. Điều này giúp bình có khả năng cản quang vĩnh cửu, đồng thời vẫn giữ được độ trơ hóa học tuyệt đối của thủy tinh Borosilicate 3.3.
1. Bảo vệ mẫu tuyệt đối khỏi tia UV
-
Cản quang mạnh mẽ: Thủy tinh màu nâu hổ phách (Amber) có khả năng hấp thụ ánh sáng cực tím (UV) lên đến bước sóng khoảng 500 nm. Điều này đảm bảo các chất nhạy sáng bên trong không bị biến tính hay phân hủy trong quá trình pha chế và lưu trữ.
-
Màu bền vĩnh cửu: Do màu nâu được tạo ra từ cấu trúc thủy tinh, nó không bao giờ bị phai màu hay trầy xước như các loại bình rẻ tiền phủ màu bên ngoài.
2. Độ chính xác Class A & Vạch chia men trắng
-
Chuẩn DIN EN ISO 1042: Sản phẩm đạt cấp chính xác cao nhất (Class A). Dung sai thể tích cực thấp tương đương với dòng bình trắng, đảm bảo nồng độ dung dịch chuẩn xác tuyệt đối.
-
Vạch men trắng (White Enamel): Để tạo độ tương phản tốt nhất trên nền kính nâu, DURAN sử dụng men gốm màu trắng cho vạch định mức và các thông số in trên thân. Lớp men này siêu bền, chịu được sự ăn mòn của hóa chất tẩy rửa.
3. Nút nhựa PE – An toàn và Tiện lợi
Sản phẩm được trang bị nút nhựa Polyethylene (PE) hình lục giác thay vì nút thủy tinh nâu mài:
-
Không lo kẹt nút: Nút thủy tinh mài rất dễ bị kẹt dính khi nhiệt độ thay đổi hoặc hóa chất kết tinh ở cổ bình. Nút nhựa PE giải quyết triệt để vấn đề này.
-
Thay thế dễ dàng: Nếu lỡ làm mất nút, bạn có thể dễ dàng mua nút nhựa thay thế với chi phí rẻ hơn nhiều so với nút thủy tinh mài đồng bộ.
4. Truy xuất nguồn gốc (Retrace Code)
Tương tự các dòng cao cấp khác của DURAN, trên mỗi bình định mức nâu đều có Mã định danh (Retrace Code).
-
Bạn có thể tải Chứng nhận chất lượng theo lô (Batch Certificate) từ website hãng để phục vụ công tác hồ sơ ISO 17025/GLP.
5. Thông số kỹ thuật (Dòng nút nhựa)
| Dung tích | Dung sai (± ml) | Cổ nhám (NS) | Mã tham khảo |
| 50 ml | 0.06 | 12/21 | 246761753 |
| 100 ml | 0.10 | 14/23 | 246762552 |
| 200 ml | 0.15 | 14/23 | 246763257 |
| 250 ml | 0.15 | 14/23 | 246763651 |
| 500 ml | 0.25 | 19/26 | 246764459 |
| 1000 ml | 0.40 | 24/29 | 246765455 |
| 2000 ml | 0.60 | 29/32 | 246766357 |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.