Đầu Típ 10ml (Macro Tip) Vitlab – Mã 146494 (100 cái/gói)
Khi thao tác với các thể tích lớn từ 1ml đến 10ml, các chuyên gia phòng thí nghiệm cần một loại đầu típ: vừa phải dài để châm hút trong các chai lọ sâu lòng, vừa phải bám chặt vào pipet để không bị rơi do sức nặng của dung dịch.
Đầu típ Vitlab 10ml (Mã 146494) được sản xuất tại Đức, sở hữu thiết kế thuôn dài khí động học, giúp bạn thao tác nhẹ nhàng trong các ống Falcon 15ml/50ml mà không lo chạm thành.
1. Ưu điểm vượt trội của Típ Macro Vitlab
-
Độ kín khít tuyệt đối: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Cổ típ Vitlab được đúc dày dặn, chịu lực tốt, ôm khít vào đầu cone của Micropipette. Bạn có thể yên tâm hút đầy 10ml axit hoặc dung môi mà không sợ típ bị lỏng hay rò rỉ khí (dẫn đến sai thể tích).
-
Chiều dài lý tưởng (~160mm): Thiết kế thân típ dài và thon giúp tiếp cận đáy các chai trung tính 1 lít hoặc ống ly tâm 50ml một cách dễ dàng, tận dụng tối đa lượng mẫu mà không cần nghiêng ngả chai lọ.
-
Tương thích rộng: Mặc dù là típ 10ml, nhưng Vitlab thiết kế theo chuẩn chung để lắp vừa hầu hết các dòng Macro-Pipette phổ biến:
-
Vitlab / Brand (Dòng Transferpette S 10ml).
-
Eppendorf (Dòng Research/Reference 10ml).
-
Gilson (Pipetman P10ml).
-
-
Bề mặt láng mịn: Nhựa PP cao cấp giảm thiểu ma sát dòng chảy, giúp xả hết sạch 10ml mẫu sền sệt (như môi trường nuôi cấy, Glycerol) mà không bị bám dính.
2. Quy cách đóng gói tối ưu (100 cái/túi)
-
Vì sao là 100 cái? Đầu típ 10ml có kích thước rất lớn (to như ngón tay), nên đóng gói 1000 cái là không khả thi. Quy cách 100 cái/gói là chuẩn mực giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và dễ dàng vận chuyển.
-
Tiết kiệm chi phí: Mua dạng túi (Bulk) luôn rẻ hơn nhiều so với dạng hộp nhựa cứng.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Mã 146494)
-
Hãng sản xuất: Vitlab – Đức.
-
Mã sản phẩm: 146494.
-
Dải thể tích: 1 – 10 ml (1000 – 10000 µl).
-
Màu sắc: Trắng trong (Clear/Natural).
-
Quy cách: 100 cái/gói.
-
Chiều dài: Khoảng 160 mm.
-
Chất liệu: Polypropylene (PP) nguyên sinh.
-
Tiệt trùng: Có thể hấp tiệt trùng (Autoclavable) ở 121°C.
-
Chứng nhận: CE IVD.
4. Ứng dụng thực tế
-
Pha loãng hóa chất khối lượng lớn.
-
Phân phối môi trường nuôi cấy vi sinh/tế bào vào đĩa petri hoặc ống nghiệm.
-
Xử lý nước thải, lấy mẫu môi trường.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.