Ống Insert Sắc Ký Thủy Tinh (250µl – 400µl) Membrane Solutions – Cho Vial 2ml 9-425
Khi bạn chỉ có một lượng mẫu quý hiếm rất nhỏ (Micro-sampling), việc đổ vào lọ vial 2ml thông thường sẽ khiến mức chất lỏng quá thấp, kim hút mẫu (needle) của máy sắc ký không thể chạm tới hoặc hút phải bọt khí.
Ống Insert Membrane Solutions được thiết kế để lồng vào bên trong vial 2ml, giúp đẩy cột chất lỏng lên cao, giảm thiểu tối đa “thể tích chết” và cho phép máy phân tích hút được mẫu chính xác dù chỉ có vài giọt.
1. Các tùy chọn đáy & Dung tích
Sản phẩm có 3 phiên bản phổ biến để phù hợp với từng loại kim hút và ngân sách:
A. Loại Đáy Nhọn có Lò Xo Định Tâm (Conical with Polyspring) – Dòng cao cấp nhất
-
Dung tích: ~ 250 µl – 300 µl.
-
Đặc điểm: Dưới đáy ống thủy tinh được gắn kèm một lò xo bằng nhựa dẻo.
-
Ưu điểm:
-
Tự định tâm: Lò xo giúp ống insert luôn đứng thẳng chính giữa vial, ngăn kim tiêm đâm vào thành thủy tinh gây gãy kim.
-
Giảm chấn: Lò xo hoạt động như một bộ giảm xóc, bảo vệ đầu kim nếu lỡ đâm quá sâu.
-
Hút sạch mẫu: Đáy nhọn giúp thu hồi tối đa lượng mẫu quý giá.
-
B. Loại Đáy Nhọn (Conical Bottom)
-
Dung tích: ~ 250 µl – 300 µl.
-
Đặc điểm: Đáy vuốt nhọn hình nón, không có lò xo.
-
Ưu điểm: Giá thành rẻ hơn loại có lò xo. Thiết kế đáy nhọn vẫn đảm bảo khả năng thu hồi mẫu tốt hơn đáy bằng.
C. Loại Đáy Bằng (Flat Bottom)
-
Dung tích: ~ 400 µl.
-
Đặc điểm: Đáy phẳng, hình trụ thẳng đứng.
-
Ưu điểm: Dung tích chứa lớn hơn hai loại trên. Giá thành kinh tế nhất. Dễ dàng đặt đứng trên mặt phẳng khi thao tác pipet.
2. Chất liệu Thủy tinh Borosilicate
Tất cả các dòng insert của Membrane Solutions đều được chế tạo từ Thủy tinh Borosilicate trong suốt (Type 1, Class A).
-
Trơ hóa học: Không tương tác với dung môi hữu cơ, axit hay bazơ, đảm bảo độ tinh khiết của mẫu.
-
Chịu nhiệt: Ổn định trong môi trường nhiệt độ thay đổi của autosampler.
3. Tương thích hoàn hảo
-
Kích thước: Đường kính 6mm x Cao 31mm.
-
Lắp đặt: Được thiết kế chuẩn để thả vừa khít vào các loại Vial 2ml cổ ngắn (9-425) hoặc cổ dài (8-425) của hầu hết các hãng như Agilent, Waters, Shimadzu, Thermo…
4. Thông số kỹ thuật tóm tắt
| Loại Insert | Đáy Nhọn + Lò Xo | Đáy Nhọn | Đáy Bằng |
| Dung tích khả dụng | 250 µl | 300 µl | 400 µl |
| Kích thước | 6 x 29 mm | 6 x 31 mm | 6 x 31 mm |
| Chất liệu | Thủy tinh Borosilicate + Lò xo nhựa PP | Thủy tinh Borosilicate | Thủy tinh Borosilicate |
| Quy cách | 100 cái/hộp | 100 cái/hộp | 100 cái/hộp |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.