Chai Trung Tính Trắng SIMAX (Tiêu Chuẩn ISO 4796) | Thủy Tinh Châu Âu, Cổ GL45
Chai trung tính trắng SIMAX (xuất xứ Cộng hòa Séc) là giải pháp lưu trữ hóa chất, dung môi và môi trường nuôi cấy đạt chuẩn Châu Âu với chi phí tối ưu.
Được chế tạo từ thủy tinh Borosilicate 3.3 cao cấp, sản phẩm đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn ISO 4796-1, chịu được sốc nhiệt, kháng hóa chất ăn mòn và có thể hấp tiệt trùng nhiều lần mà không bị lão hóa hay mờ đục.
1. Tại sao nên chọn chai trung tính trắng SIMAX?
Nếu bạn đang tìm kiếm sự thay thế hoàn hảo cho các dòng chai đắt đỏ của Đức mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế, SIMAX là lựa chọn số 1:
-
Chất lượng thủy tinh Châu Âu: Thủy tinh Borosilicate 3.3 của SIMAX (Kavalierglass) nổi tiếng thế giới về độ tinh khiết, khả năng chịu nhiệt độ cao (lên đến 500°C đối với thân chai) và kháng hầu hết các axit, bazơ mạnh.
-
Thiết kế chuẩn ISO 4796-1:
-
Cổ chai GL45: Kích thước cổ tiêu chuẩn quốc tế, dễ dàng lắp vừa các nắp vặn, bộ lọc sắc ký hoặc các thiết bị phân phối (dispenser) của nhiều hãng khác nhau.
-
Nắp vặn xanh PP & Vòng đệm: Đi kèm nắp nhựa Polypropylene và vòng đệm chống tràn (pouring ring), giúp rót hóa chất không bị rớt giọt ra ngoài và chịu được nhiệt độ hấp tiệt trùng 140°C.
-
-
Vạch chia độ bền bỉ: Thang chia vạch và vùng nhãn ghi chú được in bằng men trắng nung chảy vào bề mặt thủy tinh, không bị bong tróc hay bay màu dù tiếp xúc với dung môi hữu cơ lâu ngày.
-
Giá thành hợp lý: So với các thương hiệu Đức, SIMAX thường có giá tốt hơn từ 10-20% trong khi chất lượng tương đương 9/10.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Thương hiệu | SIMAX (Kavalierglass) |
| Xuất xứ | Cộng hòa Séc (Czech Republic) |
| Chất liệu thân | Thủy tinh trung tính Borosilicate 3.3 |
| Chất liệu nắp | Nhựa PP màu xanh dương (Kèm vòng đệm) |
| Kiểu ren | GL 45 (hoặc GL 32 cho các size nhỏ) |
| Khả năng chịu nhiệt | Thân chai: 500°C |
| Tiệt trùng | Autoclavable (Hấp được ở 121°C) |
| Tiêu chuẩn | ISO 4796-1, ISO 3585 |
Các dung tích phổ biến có sẵn:
-
100 ml, 250 ml, 500 ml (Size thông dụng nhất)
-
1000 ml (1 Lít), 2000 ml (2 Lít)
-
5000 ml, 10000 ml (Dùng cho lưu trữ lớn)
3. Ứng dụng thực tế
-
Lưu trữ hóa chất: Đựng dung môi, axit, hóa chất lỏng trong phòng thí nghiệm.
-
Pha chế môi trường: Dùng để pha và hấp tiệt trùng môi trường nuôi cấy vi sinh (do chịu được áp suất và nhiệt độ của nồi hấp Autoclave).
-
Lấy mẫu: Dùng làm chai chứa mẫu nước, mẫu thực phẩm mang đi phân tích.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.